製藥
chế dược
Hán Việt: chế dược · Pinyin: zhì yào
Tổng quan
sản xuất thuốc
Nghĩa
Việt
- Cihui sản xuất thuốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 製造藥品。如:「人參、枸杞等都是可供製藥的植物。」
Eng
- CC-CEDICT to manufacture medicine
- Cihui 製藥 zhìyào v.o. manufacture medicine ◆n. pharmacy