制袅 zhì niǎo · chế niểu Hán Việt: chế niểu · Pinyin: zhì niǎo Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 袅 (niểu)Pinyinzhì niǎoHán Việtchế niểuCấu tạo制 + 袅 · chế + niểu nghĩa thành phần: chế + niểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"袅袅"; 纤长柔美貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"袅袅"。 2.纤长柔美貌。