裾拘 jū jū·cư câu Hán Việt: cư câu · Pinyin: jū jū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方曲,曲折。形容物体弯曲的形状角度。 Cấu tạo: 裾 (cư) + 拘 (câu)Pinyinjū jūHán Việtcư câuCấu tạo裾 + 拘 · cư + câu nghĩa thành phần: cư + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方曲,曲折。形容物体弯曲的形状角度。 Từ liên quan Gần nghĩa拘传 · 拘儒 · 拘利 · 拘囚 · 拘囿 · 拘執 · 拘守 · 拘局