裾礁 cư tiều Hán Việt: cư tiều Tổng quan Cấu tạo: 裾 (cư) + 礁 (tiều)Hán Việtcư tiềuCấu tạo裾 + 礁 · cư + tiều nghĩa thành phần: cư + tiều Nghĩa EngCihui 裾礁 ūjiāo n. fringing/shore reef M:⁴zuòjaJMdict fringing reef