褂兒

quái nhi

Hán Việt: quái nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (quái) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 褂兒 uàr n. 1. Chinese-style unlined upper garment; short gown 2. gown; robe 3. overcoat M:ge/²jiàn