複化 fù huà · phức hóa Hán Việt: phức hóa · Pinyin: fù huà Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 化 (hóa)Pinyinfù huàHán Việtphức hóaCấu tạo複 + 化 · phức + hóa nghĩa thành phần: phức + hóa