複合
phục hợp
Hán Việt: phục hợp · Pinyin: fù hé
Tổng quan
(về người từng mâu thuẫn) hòa giải
合在一起; 结合起来:~词, ~元音, ~材料。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 複合 fùhé attr. 1. compound; complex; composite
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 結合在一起。如:「複合詞」、「複合之音」。
Eng
- JMdict composite
- JMdict combined
- JMdict complex
- Cihui (of people who were estranged) to be reconciled; (of a couple) to get back together
ja
- JMdict 複合(ふくごう)
other
- Nguồn khác Gom góp nhiều thứ