复岭 phục lĩnh Hán Việt: phục lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 岭 (lĩnh)Hán Việtphục lĩnhCấu tạo复 + 岭 · phục + lĩnh nghĩa thành phần: phục + lĩnh