複意 phức ý Hán Việt: phức ý Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 意 (ý)Hán Việtphức ýCấu tạo複 + 意 · phức + ý nghĩa thành phần: phức + ý Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 言外之意。南朝梁.劉勰《文心雕龍.隱秀》:「隱以複意為工,秀以卓絕為巧。」EngCihui 複意 fùyì n. double meaning; ambiguity