复穴 phục huyệt Hán Việt: phục huyệt Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 穴 (huyệt)Hán Việtphục huyệtCấu tạo复 + 穴 · phục + huyệt nghĩa thành phần: phục + huyệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時穴居,在平地上用土堆成的洞穴。也作「復穴」。