複葉
phức diệp
Hán Việt: phức diệp · Pinyin: fù yè
Tổng quan
lá kép (thực vật)
Nghĩa
Việt
- Cihui lá kép (thực vật)
- Cihui phức diệp phức diệp ☆Lá kép, loại lá cây do nhiều lá nhỏ đính lại mà thành.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一枚葉上具有兩枚以上的小葉,小葉之葉腋必不具腋芽者。如:「羽狀複葉」、「掌狀複葉」、「單身複葉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一个叶柄上生有两片或两片以上小叶的叶子,形状很多,如羽状的、掌状的。
Eng
- CC-CEDICT compound leaf (botany)
- Cihui compound leaf (botany)
ja
- JMdict compound leaf|multifoliate leaf|biplane (aircraft)