复襦 phục nhu Hán Việt: phục nhu Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 襦 (nhu)Hán Việtphục nhuCấu tạo复 + 襦 · phục + nhu nghĩa thành phần: phục + nhu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 內有綿絮的短衣。《樂府詩集.卷三八.相和歌辭十三.古辭.孤兒行》:「冬無複襦,夏無單衣。」