複購 fù gòu · phức cấu Hán Việt: phức cấu · Pinyin: fù gòu Tổng quan mua lại Cấu tạo: 複 (phức) + 購 (cấu)Pinyinfù gòuHán Việtphức cấuCấu tạo複 + 購 · phức + cấu nghĩa thành phần: phức + cấu Nghĩa ViệtCihui mua lạiEngCC-CEDICT to buy againCihui to buy again