复道 phục đạo Hán Việt: phục đạo Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 道 (đạo)Hán Việtphục đạoCấu tạo复 + 道 · phục + đạo nghĩa thành phần: phục + đạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 樓閣中上下重疊的通行道路。《史記.卷九九.叔孫通傳》:「孝惠帝為東朝長樂官,及閒往,數蹕煩人,迺作複道,方築武庫南。」也作「復道」、「複陸」。