褊乏 biển phạp Hán Việt: biển phạp Tổng quan Cấu tạo: 褊 (biển) + 乏 (phạp)Hán Việtbiển phạpCấu tạo褊 + 乏 · biển + phạp nghĩa thành phần: biển + phạp