褊淺 biển thiển Hán Việt: biển thiển Tổng quan Cấu tạo: 褊 (biển) + 淺 (thiển)Hán Việtbiển thiểnCấu tạo褊 + 淺 · biển + thiển nghĩa thành phần: biển + thiển Nghĩa EngCihui 褊淺 iǎnqiǎn s.v. <wr.> narrow-minded and shallow