褊袒 biển đản Hán Việt: biển đản Tổng quan (衣服)偏袗之異名。章服儀曰:「褊袒椅支。」☸ Cấu tạo: 褊 (biển) + 袒 (đản)Hán Việtbiển đảnCấu tạo褊 + 袒 · biển + đản nghĩa thành phần: biển + đản Nghĩa ViệtCihui (衣服)偏袗之異名。章服儀曰:「褊袒椅支。」☸Tần suất từ [bktd] biển đản (衣服)偏袗之異名。章服儀曰:「褊袒椅支。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa袒免 · 袒庇 · 袒护 · 袒缚 · 袒胸 · 袒膊 · 袒衣 · 袒裼