褌虱 côn sắt Hán Việt: côn sắt Tổng quan Cấu tạo: 裈 (côn) + 虱 (sắt)Hán Việtcôn sắtCấu tạo裈 + 虱 · côn + sắt nghĩa thành phần: côn + sắt Từ liên quan Gần nghĩa虱卵 · 虱子 · 虱病 · 虱子的 · 虱目鱼 · 虱多不痒 · 虱官 · 虱心