褌襠
côn đang
Hán Việt: côn đang
Tổng quan
褲襠。金.趙秉文〈拙軒賦〉:「鄙夫自私,處褌襠,達人大觀,物我兩忘。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đũng quần
- Biên soạn crotch of pants
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 褲襠。金.趙秉文〈拙軒賦〉:「鄙夫自私,處褌襠,達人大觀,物我兩忘。」
Eng
- Cihui 褌襠 ūndāng n. crotch of pants
Hán Việt: côn đang
褲襠。金.趙秉文〈拙軒賦〉:「鄙夫自私,處褌襠,達人大觀,物我兩忘。」