褌

kūncônNôm côn

Hán Việt: côn · Pinyin: kūn · Nôm: côn

Tổng quan

Cái quần đùi

腰褌 · 褌帶 · 褌虱 · 褌褲 · 褌褶 · 褌襠 · 曝褌 · 水褌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkūn
Hán Việtcôn
Âm Nômcôn
Quảng Đônggwan1
Nhật BảnFUNDOSHI
Hàn Quốc곤
Chú âmㄎㄨㄣˉ
Hán ngữ Trung cổkuon
Phản thiết古渾切
Thanh mẫu見
Vận魂
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cái quần đùi

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm côn [Eng: trousers, pants, shorts, drawers]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 舊稱褲子為「褌」。如:「紅褌」、「青布褌」。《史記.卷一一七.司馬相如傳》:「相如身自著犢鼻褌,與保庸雜作,滌器於市中。」《晉書.卷四九.阮籍傳》:「君子之處域內,何異夫蝨之處褌中乎?」

Eng

  • CC-CEDICT pants (old)
  • JMdict fundoshi
  • JMdict loincloth
  • JMdict traditional Japanese men's undergarment made from a length of cotton
  • JMdict kimono underskirt
  • JMdict wrestler's ornamental apron
  • JMdict T-shaped section of a loincloth
  • JMdict mawashi

ja

  • JMdict 褌(ふんどし)
  • JMdict 褌(みつ)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】古渾切【集韻】【韻會】公渾切,𠀤音昆。【說文】𢃭衣。【玉篇】褻衣。【急就篇註】合襠謂之褌。【釋名】褌,貫也,貫兩脚,上繫腰中也。【前漢·司馬相如傳】相如身自著犢鼻褌,與傭保雜作。【晉書·阮籍傳】羣虱之處褌中,逃乎深縫,匿乎壞絮,自以爲吉兆也。又【本草】褌襠,解毒箭,幷女勞復。【類篇】褌一作裩。

Thuyết Văn

㡓或從衣。

【褌】 (côn) Nghĩa: ái hoặc (Hoặc) tòng (Theo. Như {tòng nhất) y (Áo. Như y phục [衣服)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 裩 · 㡓 · 𢃚 · 裩 · 裈 · 裈