褎然

xiù rán tụ nhiên

Hán Việt: tụ nhiên · Pinyin: xiù rán

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美好出眾的樣子。唐.皮日休〈茶中雜詠〉一○首之三:「褎然三五寸,生必依巖洞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"裒然"; 枝叶渐长貌; 杰出貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"裒然"。 2.枝叶渐长貌。 3.杰出貌。