褐夫

hạt phu

Hán Việt: hạt phu

Tổng quan

cát phu cát phu ☆Kẻ nghèo hèn. hạt phu hạt phu ☆Kẻ nghèo hèn.

Cấu tạo: (hạt) + (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cát phu cát phu ☆Kẻ nghèo hèn. hạt phu hạt phu ☆Kẻ nghèo hèn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貧賤的人。《孟子.公孫丑上》:「視刺萬乘之君,若刺褐夫。」

Eng

  • Cihui 褐夫 èfū n. <wr.> person of little means; humble person M:ge/¹míng/²wèi