褐夫

hạt phu

Hán Việt: hạt phu

Tổng quan

Kẻ nghèo hèn

新华 · Tân Hoa Đại lục

貧賤的人。《孟子.公孫丑上》:「視刺萬乘之君,若刺褐夫。」

Cấu tạo: 褐 (hạt) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nghèo hèn
  • Tần suất từ Kẻ nghèo hèn
  • Biên soạn person of little means; humble person M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貧賤的人。《孟子.公孫丑上》:「視刺萬乘之君,若刺褐夫。」

Eng

  • Cihui 褐夫 èfū n. <wr.> person of little means; humble person M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. <wr.> person of little means; humble person M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

夫人 · 夫余 · 夫君 · 夫壻 · 夫妇 · 夫妻 · 夫婦 · 夫婿