褐炭
hạt thán
Hán Việt: hạt thán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種碳化程度不高的煤礦,介於泥煤至煙煤之間,呈暗褐或黑色,缺乏光澤,留有木紋,含較多的水分,揮發成分高,具燃點低的特性,可作為燃料、活性炭或提煉汽、煤油等。也稱為「褐煤」。
Eng
- Cihui 褐炭 ètàn n. brown coal; lignite M:²kuài
ja
- JMdict brown coal|lignite