褐衾 hạt khâm Hán Việt: hạt khâm Tổng quan Cấu tạo: 褐 (hạt) + 衾 (khâm)Hán Việthạt khâmCấu tạo褐 + 衾 · hạt + khâm nghĩa thành phần: hạt + khâm