褐麗

hạt lệ

Hán Việt: hạt lệ

Tổng quan

(人名)褐麗筏多之略。比丘名。☸

Cấu tạo: 褐 (hạt) + 丽 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)褐麗筏多之略。比丘名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

褐麗筏多 · 丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江