褐鼠

hạt thử

Hán Việt: hạt thử

Tổng quan

chuột nâu

Cấu tạo: 褐 (hạt) + 鼠 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuột nâu
  • Tần suất từ chuột nâu
  • Biên soạn brown rat M:²zhī

Eng

  • Cihui 褐鼠 èshǔ n. brown rat M:²zhī
  • Tần suất từ n. brown rat M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

褐夫 · 褐斑 · 褐煤 · 褐色 · 褐麗 · 鼠妇 · 鼠年 · 鼠标