褒厚 bao hậu Hán Việt: bao hậu Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 厚 (hậu)Hán Việtbao hậuCấu tạo褒 + 厚 · bao + hậu nghĩa thành phần: bao + hậu