褒拜

bao bái

Hán Việt: bao bái

Tổng quan

ạy mà rập đầu nhiều lần. bao bái bao bái ☆Lạy mà rập đầu nhiều lần.

Cấu tạo: (bao) + (bái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ạy mà rập đầu nhiều lần. bao bái bao bái ☆Lạy mà rập đầu nhiều lần.