褒拜

bao bái

Hán Việt: bao bái

Tổng quan

Lạy mà rập đầu nhiều lần

Cấu tạo: 褒 (bao) + 拜 (bái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạy rập đầu

Từ liên quan

Gần nghĩa

拜金 · 拜会 · 拜伦 · 拜佛 · 拜倒 · 拜別 · 拜别 · 拜匣