褒損 bao tổn Hán Việt: bao tổn Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 損 (tổn)Hán Việtbao tổnCấu tạo褒 + 損 · bao + tổn nghĩa thành phần: bao + tổn Nghĩa EngCihui 褒損 bāosǔn v. speak ill of; cry down