褒擢 bao trạc Hán Việt: bao trạc Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 擢 (trạc)Hán Việtbao trạcCấu tạo褒 + 擢 · bao + trạc nghĩa thành phần: bao + trạc