褒狀 bao trạng Hán Việt: bao trạng Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 狀 (trạng)Hán Việtbao trạngCấu tạo褒 + 狀 · bao + trạng nghĩa thành phần: bao + trạng Nghĩa EngCihui 褒狀 āozhuàng n. citation (of good deed, great achievement, etc.)jaJMdict certificate of merit