褒狀

bao trạng

Hán Việt: bao trạng

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (trạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表揚良好事蹟的書狀。

Eng

  • Cihui 褒狀 āozhuàng n. citation (of good deed, great achievement, etc.)