褒稱
bao xưng
Hán Việt: bao xưng · Pinyin: bāo chēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用赞美的言辞来称呼:人们~教师为园丁;赞美的称呼;含有褒义的称呼:园丁是人们对教师的~。
ja
- JMdict praising|admiring|exalting
Hán Việt: bao xưng · Pinyin: bāo chēng