褒稱 bāo chēng · bao xưng Hán Việt: bao xưng · Pinyin: bāo chēng Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 稱 (xưng)Pinyinbāo chēngHán Việtbao xưngCấu tạo褒 + 稱 · bao + xưng nghĩa thành phần: bao + xưng Nghĩa ViệtCihui hen ngợi. bao xưng bao xưng ☆Khen ngợi.