褒詞 bāo cí · bao từ Hán Việt: bao từ · Pinyin: bāo cí Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 詞 (từ)Pinyinbāo cíHán Việtbao từCấu tạo褒 + 詞 · bao + từ nghĩa thành phần: bao + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 讚美的言詞。如:「我說的都是真心話,絕非空泛的褒詞。」jaJMdict praise|eulogy Từ liên quan Từ trái nghĩa贬词