褒詞 bāo cí · bao từ Hán Việt: bao từ · Pinyin: bāo cí Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 詞 (từ)Pinyinbāo cíHán Việtbao từCấu tạo褒 + 詞 · bao + từ nghĩa thành phần: bao + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 褒义词。 Từ liên quan Từ trái nghĩa贬词