褒谕 bao dụ Hán Việt: bao dụ Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 谕 (dụ)Hán Việtbao dụCấu tạo褒 + 谕 · bao + dụ nghĩa thành phần: bao + dụ