褒賚

bao lãi

Hán Việt: bao lãi

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (lãi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 讚許、嘉賞。《北史.卷四七.袁翻傳》:「以時褒賚,厲其忠款。」也作「褒賞」、「褒賜」。

Eng

  • Cihui 褒賚 āolài v. <wr.> commend and reward