褒賞

bao thưởng

Hán Việt: bao thưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (thưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Bao tưởng 褒賞. bao thưởng bao thưởng ☆Như Bao tưởng 褒賞.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獎賞。《漢書.卷五九.張湯傳》:「帝初即位,褒賞大臣。」《三國演義》第一九回:「操不見有甚褒賞,卻反來諕嚇。」也作「褒賚」、「褒賜」。

Eng

  • Cihui 褒賞 āoshǎng v. commend and award

ja

  • JMdict prize|award|reward