褒貶與奪

bǎo biǎn yǔ duó bao biếm dữ đoạt

Hán Việt: bao biếm dữ đoạt · Pinyin: bǎo biǎn yǔ duó

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (biếm) + (dữ) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与夺:给予或夺取。指对人或事物给予赞扬或批评。
  • Tân Hoa Tự Điển 与夺给予或夺取。指对人或事物给予赞扬或批评。