褒賚 bao lãi Hán Việt: bao lãi Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 賚 (lãi)Hán Việtbao lãiCấu tạo褒 + 賚 · bao + lãi nghĩa thành phần: bao + lãi Nghĩa EngCihui 褒賚 āolài v. <wr.> commend and reward