褒鄂 bao ngạc Hán Việt: bao ngạc Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 鄂 (ngạc)Hán Việtbao ngạcCấu tạo褒 + 鄂 · bao + ngạc nghĩa thành phần: bao + ngạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 唐太宗時功臣褒國公段志玄與鄂國公尉遲敬德的合稱。