褒阎 bao diêm Hán Việt: bao diêm Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 阎 (diêm)Hán Việtbao diêmCấu tạo褒 + 阎 · bao + diêm nghĩa thành phần: bao + diêm