褓襁 bảo cưỡng Hán Việt: bảo cưỡng Tổng quan Cấu tạo: 褓 (bảo) + 襁 (cưỡng)Hán Việtbảo cưỡngCấu tạo褓 + 襁 · bảo + cưỡng nghĩa thành phần: bảo + cưỡng