褘衣 huy y Hán Việt: huy y Tổng quan Cấu tạo: 褘 (huy) + 衣 (y)Hán Việthuy yCấu tạo褘 + 衣 · huy + y nghĩa thành phần: huy + y Nghĩa EngCihui 褘衣 huīyī n. ceremonial dress of a queen M:¹shēn/tào