褙子

bèi zi bối tử

Hán Việt: bối tử · Pinyin: bèi zi

Tổng quan

方 vải bồi đế giầy。袼褙。 打褙子。 dán đế giầy

Cấu tạo: (bối) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 vải bồi đế giầy。袼褙。 打褙子。 dán đế giầy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉袼褙打~。

Eng

  • Cihui 褙子 bèizi n. <topo.> paper/cloth stuck together