褙褡

bèi dā bối đáp

Hán Việt: bối đáp · Pinyin: bèi dā

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无袖的上衣。俗称背心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无袖的上衣。俗称背心。