褚幕 trử mạc Hán Việt: trử mạc Tổng quan Cấu tạo: 褚 (trử) + 幕 (mạc)Hán Việttrử mạcCấu tạo褚 + 幕 · trử + mạc nghĩa thành phần: trử + mạc Nghĩa EngCihui 褚幕 zhǔmù n. a piece of red cloth for covering the coffin