褚衣

trử y

Hán Việt: trử y

Tổng quan

Cấu tạo: (trử) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棉衣。宋.朱弁〈送春〉詩:「風煙節物眼中稀,三月人猶戀褚衣。」

Eng

  • Cihui 褚衣 hǔyī n. padded clothes M:²jiàn