褡子 đáp tử Hán Việt: đáp tử Tổng quan Cấu tạo: 褡 (đáp) + 子 (tử)Hán Việtđáp tửCấu tạo褡 + 子 · đáp + tử nghĩa thành phần: đáp + tử Nghĩa EngCihui 褡子 āzi n. long rectangular bag